TRA CỨU ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ NĂM 2019 (ĐỢT 1)

Số báo danh Họ tên Ngày sinh Điểm đọc diễn cảm Điểm Hát Điểm Trung bình Mã hồ sơ CMND/CCCD Quê quán
DNB.01 Đinh Thị Lan Anh 25/01/2000 9,50 9,50 9,50 28 164671332 Quỳnh Lưu
DNB.02 Nguyễn Thị Ngọc Anh 10/10/2000 8,50 8,50 8,50 40 037300000165 Ninh Nhất
DNB.03 Vũ Thị Ngọc Ánh 25/08/2000 9,00 9,00 9,00 1bđ 037300000277 Khánh Thượng
DNB.04 Vũ Thị Thùy Dương 03/07/2001 9,50 9,00 9,25 14 037301004266 Mai Sơn
DNB.05 Phạm Minh Hằng 23/08/2001 8,50 8,75 8,63 11 037301003112 Phường Trung Sơn
DNB.06 Lê Thị Thanh Hiền 20/08/2001 8,50 9,00 8,75 33 037301004529 Ninh Giang
DNB.07 Lê Thị Thu Hòa 19/07/2001 8,50 9,25 8,88 10 037301003320 Ninh Mỹ
DNB.08 Nguyễn Thị Thu Hồng 14/12/2000 \ \ \ 2 037300000975 Ninh Hòa
DNB.09 Bùi Thị Bích Hồng 30/07/2001 8,50 8,50 8,50 25 037301001786 Ninh Khánh
DNB.10 Quách Thị Huệ 26/02/2001 9,00 9,00 9,00 22 037301001259 Yên Quang
DNB.11 Trương Thị Thu Hương 21/06/2001 8,25 8,50 8,38 39 037301005131 Yên Nhân
DNB.12 Vũ Thị Phương Lan 09/03/2001 9,00 8,50 8,75 30 037301002893 Liên Sơn
DNB.13 Bùi Thị Hồng Liên 02/02/2001 9,50 9,25 9,38 21 037301001212 Yên Quang
DNB.14 Nguyễn Thùy Linh 12/06/1999 9,50 9,00 9,25 9 164644430 Phường Bích Đào
DNB.15 Nguyễn Thị Khánh Linh 23/12/2001 9,25 9,00 9,13 17 037301003973 Gia Tiến
DNB.16 Trần Thị Loan 05/01/2001 8,50 9,50 9,00 38 037301002535 Gia lạc
DNB.17 Lưu Thảo Ly 22/05/2001 9,00 8,50 8,75 26 037301001781 Ninh Khánh
DNB.18 Lê Thị Mai 05/11/2000 8,50 8,60 8,55 8 164682756 Khánh Cư
DNB.19 Nguyễn Thị Hàn My 14/01/2001 8,50 9,50 9,00 46 037301004540 Ninh Giang
DNB.20 Nguyễn Thị Tiểu My 14/01/2001 8,50 9,25 8,88 44 037301004536 Ninh Giang
DNB.21 Nguyễn Thị Nga 26/03/2001 9,25 8,50 8,88 32 037301000200 Phú lộc
DNB.22 Trần Vũ Thu Ngân 31/10/2001 9,00 8,75 8,88 35 070301000008 Ninh sơn
DNB.23 Vũ Thị Ngọc 18/06/2000 9,00 9,50 9,25 31 164665620 Khánh Thịnh
DNB.24 Phạm Bích Ngọc 17/11/2001 8,50 8,50 8,50 42 037301004525 Hoa Lư
DNB.25 Trần Thị Nhâm 18/03/2001 8,50 8,50 8,50 45 037301004158 Gia Thịnh
DNB.26 Nguyễn Thị Thanh Phương 29/02/2000 9,00 9,50 9,25 16 037300001729 Phường Phúc Thành
DNB.27 Trịnh Lệ Phương 15/03/2001 9,00 8,50 8,75 18 037301003308 Ninh Hòa
DNB.28 Mai Thị Phượng 20/12/2001 9,50 9,00 9,25 20 037301001553 Văn Phú
DNB.29 Hoàng Mỹ Tâm 26/11/2001 9,50 9,00 9,25 23 037301002826 Ninh Tiến
DNB.30 Đỗ Thị Thắm 25/09/2000 8,75 9,00 8,88 15 164672455 Phú Sơn
DNB.31 Hoàng Thị Thắm 14/08/2001 8,50 8,50 8,50 27 037301001791 Ninh Khánh
DNB.32 Lương Thanh Thanh 02/02/2001 9,50 9,00 9,25 12 037301001558 Quỳnh Lưu
DNB.33 Trần Phương Thảo 30/04/2001 9,00 9,50 9,25 29 231390493 Chư Prông
DNB.34 Đinh Thị Thúy 05/07/2001 8,25 9,00 8,63 34 037301002012 Khánh phú
DNB.35 Phạm Thị Thu Thùy 26/03/2001 9,50 9,00 9,25 6 037301003100 Phường Bắc Sơn
DNB.36 Bùi Thị Thủy 05/09/2001 8,50 9,00 8,75 47 037301000140 Cúc Phương
DNB.37 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 26/06/2000 8,50 8,50 8,50 36 037300000212 Đông Thành
DNB.38 Phạm Mai Trang 06/04/2001 9,50 8,50 9,00 5 037301003755 Khánh Vân
DNB.39 Lê Thị Ánh Tuyết 02/03/2001 9,00 8,50 8,75 13 037301001799 Phường Ninh Khánh
DNB.40 Bùi Thị Khánh Vân 27/07/2001 9,25 9,00 9,13 4 037301001615 Phường Ninh Sơn
DNB.41 Nguyễn Thị Thanh Vân 11/08/2001 8,25 9,50 8,88 19 037301001846 Phường Thanh Bình
DNB.42 Nguyễn Thị Yến 25/04/2001 9,50 9,50 9,50 7 037301000582 Kim Chính
DNB.43 Trần Hải Yến 20/10/2001 9,00 9,00 9,00 24 037301001954 Thanh Bình
DNB.44 Đinh Thị Hải Yến 04/06/2001 9,50 9,50 9,50 37 037301001762 Tân Thành
DNB.45 Phạm Thị Yến 06/01/2001 8,50 8,50 8,50 43 037301000363 Tân thành